call (tiếng gọi) và cry (tiếng kêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| call | cry | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng gọi | tiếng kêu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
call — tiếng gọi
to say something loudly in order to get someone's attention; a telephone communication; a demand or request
- I heard someone calling my name. — Tôi nghe thấy có ai đó gọi tên tôi. → Học chi tiết từ call
cry — tiếng kêu
A shedding of tears; the act of crying.
- After we broke up, I retreated to my room for a good cry. — tiếng kêu → Học chi tiết từ cry
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng call | Dùng cry |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng gọi | tiếng kêu |
| Gợi ý | Chọn call khi muốn nhấn sắc thái "tiếng gọi". | Chọn cry khi muốn nhấn "tiếng kêu". |
Câu hỏi thường gặp
call hay cry? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/call · /tu-dien/cry.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt