call (tiếng gọi) và request (lời thỉnh cầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| call | request | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng gọi | lời thỉnh cầu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
call — tiếng gọi
to say something loudly in order to get someone's attention; a telephone communication; a demand or request
- I heard someone calling my name. — Tôi nghe thấy có ai đó gọi tên tôi. → Học chi tiết từ call
request — lời thỉnh cầu
Act of requesting (with the adposition at in the presence of possessives, and on in their absence).
- The server returned a 404 error to the HTTP request. — lời thỉnh cầu → Học chi tiết từ request
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng call | Dùng request |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng gọi | lời thỉnh cầu |
| Gợi ý | Chọn call khi muốn nhấn sắc thái "tiếng gọi". | Chọn request khi muốn nhấn "lời thỉnh cầu". |
Câu hỏi thường gặp
call hay request? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/call · /tu-dien/request.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt