eword.vn </> .md

Phân biệt call và shout

call (tiếng gọi) và shout (tiếng kêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

call shout
Nghĩa tiếng Việt tiếng gọi tiếng kêu
Trình độ (CEFR) A1 A2

call — tiếng gọi

to say something loudly in order to get someone's attention; a telephone communication; a demand or request

shout — tiếng kêu

A loud burst of voice or voices; a violent and sudden outcry, especially that of a multitude expressing joy, triumph, exultation, anger, or animated courage.

  • Next up the new single from Beyoncé, but first a shout to Barry Bloggins and his wife Belinda... — tiếng kêu → Học chi tiết từ shout

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng call Dùng shout
Nghĩa cốt lõi tiếng gọi tiếng kêu
Gợi ý Chọn call khi muốn nhấn sắc thái "tiếng gọi". Chọn shout khi muốn nhấn "tiếng kêu".

Câu hỏi thường gặp

call hay shout? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/call · /tu-dien/shout.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt