call (tiếng gọi) và silence (sự lặng thinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| call | silence | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng gọi | sự lặng thinh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
call — tiếng gọi
to say something loudly in order to get someone's attention; a telephone communication; a demand or request
- I heard someone calling my name. — Tôi nghe thấy có ai đó gọi tên tôi. → Học chi tiết từ call
silence — sự lặng thinh
The absence of any sound.
- When the motor stopped, the silence was almost deafening. — sự lặng thinh → Học chi tiết từ silence
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng call | Dùng silence |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng gọi | sự lặng thinh |
| Gợi ý | Chọn call khi muốn nhấn sắc thái "tiếng gọi". | Chọn silence khi muốn nhấn "sự lặng thinh". |
Câu hỏi thường gặp
call hay silence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/call · /tu-dien/silence.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt