call (tiếng gọi) và whisper (tiếng nói thầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| call | whisper | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng gọi | tiếng nói thầm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
call — tiếng gọi
to say something loudly in order to get someone's attention; a telephone communication; a demand or request
- I heard someone calling my name. — Tôi nghe thấy có ai đó gọi tên tôi. → Học chi tiết từ call
whisper — tiếng nói thầm
The act of speaking in a quiet voice, especially, without vibration of the vocal cords.
- There are whispers of rebellion all around. — tiếng nói thầm → Học chi tiết từ whisper
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng call | Dùng whisper |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng gọi | tiếng nói thầm |
| Gợi ý | Chọn call khi muốn nhấn sắc thái "tiếng gọi". | Chọn whisper khi muốn nhấn "tiếng nói thầm". |
Câu hỏi thường gặp
call hay whisper? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/call · /tu-dien/whisper.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt