intense (mạnh mẽ) và calm (êm đềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| intense | calm | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mạnh mẽ | êm đềm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
intense — mạnh mẽ
very strong, serious, or concentrated; requiring or showing great effort and attention
- The intense heat of the desert made it difficult to travel during the day. — Nhiệt độ cao gay gắt của sa mạc khiến việc du lịch vào ban ngày trở nên khó khăn. → Học chi tiết từ intense
calm — êm đềm
(in a person) The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion.
- to calm a crying baby — êm đềm → Học chi tiết từ calm
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng intense | Dùng calm |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mạnh mẽ | êm đềm |
| Gợi ý | Chọn intense khi muốn nhấn sắc thái "mạnh mẽ". | Chọn calm khi muốn nhấn "êm đềm". |
Câu hỏi thường gặp
intense hay calm? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/intense · /tu-dien/calm.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt