wind (gió) và calm (êm đềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| wind | calm | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gió | êm đềm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
wind — gió
the natural movement of air, or a current of air; to wrap something around or over something else; to turn or twist
- Strong wind knocked down several trees in the storm. — Gió mạnh đã làm ngã nhiều cây trong cơn bão. → Học chi tiết từ wind
calm — êm đềm
(in a person) The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion.
- to calm a crying baby — êm đềm → Học chi tiết từ calm
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng wind | Dùng calm |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gió | êm đềm |
| Gợi ý | Chọn wind khi muốn nhấn sắc thái "gió". | Chọn calm khi muốn nhấn "êm đềm". |
Câu hỏi thường gặp
wind hay calm? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wind · /tu-dien/calm.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt