eword.vn </> .md

Phân biệt launch và cancel

launch (phóng) và cancel (sự xoá bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

launch cancel
Nghĩa tiếng Việt phóng sự xoá bỏ
Trình độ (CEFR) B1 B2

launch — phóng

to start or set in motion; to introduce a new product or service to the market; to propel something forcefully into the air or water

  • The company will launch its new smartphone next month. — Công ty sẽ đưa ra mẫu điện thoại thông minh mới vào tháng tới. → Học chi tiết từ launch

cancel — sự xoá bỏ

A cancellation (US); (nonstandard in some kinds of English).

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng launch Dùng cancel
Nghĩa cốt lõi phóng sự xoá bỏ
Gợi ý Chọn launch khi muốn nhấn sắc thái "phóng". Chọn cancel khi muốn nhấn "sự xoá bỏ".

Câu hỏi thường gặp

launch hay cancel? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/launch · /tu-dien/cancel.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt