limit (giới hạn) và cap (mũ lưỡi trai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| limit | cap | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giới hạn | mũ lưỡi trai |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
limit — giới hạn
the final point or edge beyond which something cannot or must not go; to restrict or keep within certain boundaries
- There is a 50 km/h speed limit in residential areas. — Giới hạn tốc độ trong khu dân cư là 50 km/h. → Học chi tiết từ limit
cap — mũ lưỡi trai
A close-fitting hat, either brimless or peaked.
- The children were all wearing caps to protect them from the sun. — mũ lưỡi trai → Học chi tiết từ cap
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng limit | Dùng cap |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giới hạn | mũ lưỡi trai |
| Gợi ý | Chọn limit khi muốn nhấn sắc thái "giới hạn". | Chọn cap khi muốn nhấn "mũ lưỡi trai". |
Câu hỏi thường gặp
limit hay cap? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/limit · /tu-dien/cap.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt