Định Nghĩa Chi Tiết
Limit là từ cơ bản có 2 chức năng:
Noun (danh từ)
- Biểu thị ranh giới cuối cùng hoặc mức độ cao nhất mà không thể vượt quá.
- Example: "There's a 100-dollar limit on credit card transactions" (Có giới hạn $100 cho mỗi giao dịch thẻ tín dụng).
Verb (động từ)
- Hành động giới hạn, hạn chế, ngăn cản.
- Example: "The contract limits our liability to $10,000" (Hợp đồng giới hạn trách nhiệm của chúng tôi ở $10,000).
Phân Biệt Từ Dễ Nhầm
| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| limit | ranh giới, hạn mức | speed limit (giới hạn tốc độ) |
| boundary | đường biên, ranh giới địa lý | the boundary between two countries |
| restriction | điều ràng buộc, cấm chỉ | travel restrictions |
| deadline | hạn chót (thời gian) | project deadline |
Cộng Hưởng Từ (Collocations)
- set a limit — đặt giới hạn: Set a limit on how much you spend (Đặt giới hạn chi tiêu của bạn)
- reach the limit — đến giới hạn: Sales reached the limit of expectations (Doanh số đạt giới hạn kỳ vọng)
- exceed the limit — vượt quá giới hạn: Driving 80 mph in a 60 mph zone exceeds the limit
- within limits — trong giới hạn: You can do what you want within limits
- push one's limits — thách thức khả năng của mình: Athletes push their limits to win
Mẹo Nhớ
🔑 LI-MIT = "Lìm ít": Hãy tưởng tượng từ