eword.vn </> .md

Limit nghĩa là gì?

Limit nghĩa là giới hạn

UK /ˈlɪm.ɪt/ · US /ˈlɪm.ɪt/

nounverbSơ cấp (A1)

Limit nghĩa là giới hạn. Phát âm IPA: /ˈlɪm.ɪt/.

Collocations — cụm đi với limit

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Limit là từ cơ bản có 2 chức năng:

Noun (danh từ)

  • Biểu thị ranh giới cuối cùng hoặc mức độ cao nhất mà không thể vượt quá.
  • Example: "There's a 100-dollar limit on credit card transactions" (Có giới hạn $100 cho mỗi giao dịch thẻ tín dụng).

Verb (động từ)

  • Hành động giới hạn, hạn chế, ngăn cản.
  • Example: "The contract limits our liability to $10,000" (Hợp đồng giới hạn trách nhiệm của chúng tôi ở $10,000).

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
limit ranh giới, hạn mức speed limit (giới hạn tốc độ)
boundary đường biên, ranh giới địa lý the boundary between two countries
restriction điều ràng buộc, cấm chỉ travel restrictions
deadline hạn chót (thời gian) project deadline

Cộng Hưởng Từ (Collocations)

  • set a limit — đặt giới hạn: Set a limit on how much you spend (Đặt giới hạn chi tiêu của bạn)
  • reach the limit — đến giới hạn: Sales reached the limit of expectations (Doanh số đạt giới hạn kỳ vọng)
  • exceed the limit — vượt quá giới hạn: Driving 80 mph in a 60 mph zone exceeds the limit
  • within limits — trong giới hạn: You can do what you want within limits
  • push one's limits — thách thức khả năng của mình: Athletes push their limits to win

Mẹo Nhớ

🔑 LI-MIT = "Lìm ít": Hãy tưởng tượng từ

Câu hỏi thường gặp

limit nghĩa là gì?

giới hạn

limit trong tiếng Việt là gì?

giới hạn

What does "limit" mean?

the final point or edge beyond which something cannot or must not go; to restrict or keep within certain boundaries

Ví dụ câu với limit?

There is a 50 km/h speed limit in residential areas. — Giới hạn tốc độ trong khu dân cư là 50 km/h.

Ví dụ câu với limit?

You need to limit your sugar intake if you want to stay healthy. — Bạn cần hạn chế lượng đường nạp vào nếu muốn khỏe mạnh.