capacity (sức chứa) và capability (khả năng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| capacity | capability | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sức chứa | khả năng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
capacity — sức chứa
the maximum amount that something can contain or the ability to do something; the amount of work or the level of performance that someone or something is capable of
- The stadium has a seating capacity of 50,000 people. — Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi. → Học chi tiết từ capacity
capability — khả năng
Từ capability thường dùng với nghĩa khả năng.
- ... capability ... — Ví dụ với capability. → Học chi tiết từ capability
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng capacity | Dùng capability |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sức chứa | khả năng |
| Gợi ý | Chọn capacity khi muốn nhấn sắc thái "sức chứa". | Chọn capability khi muốn nhấn "khả năng". |
Câu hỏi thường gặp
capacity hay capability? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/capacity · /tu-dien/capability.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt