resource (nguồn tài nguyên) và capability (khả năng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| resource | capability | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nguồn tài nguyên | khả năng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
resource — nguồn tài nguyên
a supply of something useful that can be drawn upon when needed; a person's ability to deal with a situation effectively
- The company has invested heavily in human resources to improve productivity. — Công ty đã đầu tư lớn vào nguồn nhân lực để cải thiện năng suất. → Học chi tiết từ resource
capability — khả năng
Từ capability thường dùng với nghĩa khả năng.
- ... capability ... — Ví dụ với capability. → Học chi tiết từ capability
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng resource | Dùng capability |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nguồn tài nguyên | khả năng |
| Gợi ý | Chọn resource khi muốn nhấn sắc thái "nguồn tài nguyên". | Chọn capability khi muốn nhấn "khả năng". |
Câu hỏi thường gặp
resource hay capability? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/resource · /tu-dien/capability.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt