capable (có khả năng) và competent (có đủ khả năng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| capable | competent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có khả năng | có đủ khả năng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
capable — có khả năng
having the power, skill, means, or opportunity to do something; competent and effective
- She is capable of solving complex mathematical problems. — Cô ấy có khả năng giải quyết những bài toán phức tạp. → Học chi tiết từ capable
competent — có đủ khả năng
Từ competent thường dùng với nghĩa có đủ khả năng.
- ... competent ... — Ví dụ với competent. → Học chi tiết từ competent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng capable | Dùng competent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có khả năng | có đủ khả năng |
| Gợi ý | Chọn capable khi muốn nhấn sắc thái "có khả năng". | Chọn competent khi muốn nhấn "có đủ khả năng". |
Câu hỏi thường gặp
capable hay competent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/capable · /tu-dien/competent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt