capable (có khả năng) và unable (không có năng lực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| capable | unable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có khả năng | không có năng lực |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
capable — có khả năng
having the power, skill, means, or opportunity to do something; competent and effective
- She is capable of solving complex mathematical problems. — Cô ấy có khả năng giải quyết những bài toán phức tạp. → Học chi tiết từ capable
unable — không có năng lực
Not able; lacking a certain ability.
- Are you unable to mind your own business or something? — không có năng lực → Học chi tiết từ unable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng capable | Dùng unable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có khả năng | không có năng lực |
| Gợi ý | Chọn capable khi muốn nhấn sắc thái "có khả năng". | Chọn unable khi muốn nhấn "không có năng lực". |
Câu hỏi thường gặp
capable hay unable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/capable · /tu-dien/unable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt