eword.vn </> .md

Phân biệt captain và supervisor

captain (người cầm đầu) và supervisor (người giám sát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

captain supervisor
Nghĩa tiếng Việt người cầm đầu người giám sát
Trình độ (CEFR) B1

captain — người cầm đầu

A chief or leader.

supervisor — người giám sát

Từ supervisor thường dùng với nghĩa người giám sát.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng captain Dùng supervisor
Nghĩa cốt lõi người cầm đầu người giám sát
Gợi ý Chọn captain khi muốn nhấn sắc thái "người cầm đầu". Chọn supervisor khi muốn nhấn "người giám sát".

Câu hỏi thường gặp

captain hay supervisor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/captain · /tu-dien/supervisor.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt