capture (bắt) và take (sự cầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| capture | take | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt | sự cầm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
capture — bắt
to take someone prisoner or gain control of something; to record or preserve something in image or writing
- The police managed to capture the suspect after a two-hour chase. — Cảnh sát đã thành công bắt giữ nghi phạm sau một cuộc đuổi kéo dài hai giờ. → Học chi tiết từ capture
take — sự cầm
The or an act of taking.
- What's your take on this issue, Fred? — sự cầm → Học chi tiết từ take
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng capture | Dùng take |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bắt | sự cầm |
| Gợi ý | Chọn capture khi muốn nhấn sắc thái "bắt". | Chọn take khi muốn nhấn "sự cầm". |
Câu hỏi thường gặp
capture hay take? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/capture · /tu-dien/take.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt