career (sự nghiệp) và profession (nghề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| career | profession | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nghiệp | nghề |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
career — sự nghiệp
an occupation or series of jobs that you do during your working life; to move fast in an uncontrolled way
- She has built a successful career in marketing over the past ten years. — Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tiếp thị trong suốt mười năm qua. → Học chi tiết từ career
profession — nghề
A declaration of belief, faith or one's opinion, whether genuine or pretended.
- Despite his continued professions of innocence, the court eventually sentenced him to five years. — nghề → Học chi tiết từ profession
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng career | Dùng profession |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nghiệp | nghề |
| Gợi ý | Chọn career khi muốn nhấn sắc thái "sự nghiệp". | Chọn profession khi muốn nhấn "nghề". |
Câu hỏi thường gặp
career hay profession? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/career · /tu-dien/profession.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt