careful (cẩn thận) và careless (không để ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| careful | careless | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cẩn thận | không để ý |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
careful — cẩn thận
giving attention to avoiding harm or mistakes; done with or showing attention and thought
- Please be careful when crossing the road. — Vui lòng cẩn thận khi sang đường. → Học chi tiết từ careful
careless — không để ý
Not concerned or worried (about).
- Jessica was so careless that she put her shorts on backwards. — không để ý → Học chi tiết từ careless
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng careful | Dùng careless |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cẩn thận | không để ý |
| Gợi ý | Chọn careful khi muốn nhấn sắc thái "cẩn thận". | Chọn careless khi muốn nhấn "không để ý". |
Câu hỏi thường gặp
careful hay careless? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/careful · /tu-dien/careless.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt