careful (cẩn thận) và heedless (không chú ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| careful | heedless | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cẩn thận | không chú ý |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
careful — cẩn thận
giving attention to avoiding harm or mistakes; done with or showing attention and thought
- Please be careful when crossing the road. — Vui lòng cẩn thận khi sang đường. → Học chi tiết từ careful
heedless — không chú ý
Từ heedless thường dùng với nghĩa không chú ý.
- ... heedless ... — Ví dụ với heedless. → Học chi tiết từ heedless
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng careful | Dùng heedless |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cẩn thận | không chú ý |
| Gợi ý | Chọn careful khi muốn nhấn sắc thái "cẩn thận". | Chọn heedless khi muốn nhấn "không chú ý". |
Câu hỏi thường gặp
careful hay heedless? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/careful · /tu-dien/heedless.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt