implement (thực hiện) và carry-out (cửa hàng bán thức ăn mang về) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| implement | carry-out | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực hiện | cửa hàng bán thức ăn mang về |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
implement — thực hiện
to put a decision or system into action or use; (noun) a tool or piece of equipment
- The company will implement the new software system next month. — Công ty sẽ triển khai hệ thống phần mềm mới vào tháng tới. → Học chi tiết từ implement
carry-out — cửa hàng bán thức ăn mang về
Từ carry-out thường dùng với nghĩa cửa hàng bán thức ăn mang về.
- ... carry-out ... — Ví dụ với carry-out. → Học chi tiết từ carry-out
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng implement | Dùng carry-out |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực hiện | cửa hàng bán thức ăn mang về |
| Gợi ý | Chọn implement khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". | Chọn carry-out khi muốn nhấn "cửa hàng bán thức ăn mang về". |
Câu hỏi thường gặp
implement hay carry-out? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/implement · /tu-dien/carry-out.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt