carry (tư thế cầm gươm chào) và conduct (hành động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| carry | conduct | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tư thế cầm gươm chào | hành động |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
carry — tư thế cầm gươm chào
A manner of transporting or lifting something; the grip or position in which something is carried.
- Adjust your carry from time to time so that you don't tire too quickly. — tư thế cầm gươm chào → Học chi tiết từ carry
conduct — hành động
(noun) the way a person behaves, especially in public; (verb) to direct, lead, or manage; to act as conductor of an orchestra or to guide someone through a place
- His conduct at the meeting was professional and respectful. — Hành vi của anh ta tại cuộc họp là chuyên nghiệp và tôn trọng. → Học chi tiết từ conduct
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng carry | Dùng conduct |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tư thế cầm gươm chào | hành động |
| Gợi ý | Chọn carry khi muốn nhấn sắc thái "tư thế cầm gươm chào". | Chọn conduct khi muốn nhấn "hành động". |
Câu hỏi thường gặp
carry hay conduct? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/carry · /tu-dien/conduct.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt