cat (con mèo) và pussy (có mủ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| cat | pussy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | con mèo | có mủ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
cat — con mèo
A small domesticated carnivorous mammal with fur, whiskers, and a long tail, commonly kept as a pet or for catching mice
- She has a black cat as a pet. — Cô ấy nuôi một chú mèo đen làm thú cưng. → Học chi tiết từ cat
pussy — có mủ
Từ pussy thường dùng với nghĩa có mủ.
- ... pussy ... — Ví dụ với pussy. → Học chi tiết từ pussy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng cat | Dùng pussy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | con mèo | có mủ |
| Gợi ý | Chọn cat khi muốn nhấn sắc thái "con mèo". | Chọn pussy khi muốn nhấn "có mủ". |
Câu hỏi thường gặp
cat hay pussy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cat · /tu-dien/pussy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt