Nghĩa chính
Cat là một con vật có lông, đặc biệt được yêu thích nuôi làm thú cưng. Là một động vật ăn thịt nhỏ gọn với râu, vuốt và đuôi dài.
Cách dùng
- Dùng như danh từ đếm được (countable noun): a cat, two cats, the cat
- Vị trí thường: chủ ngữ, tân ngữ trong câu
- Ví dụ:
- My cat is three years old. (Con mèo của tôi ba tuổi.)
- Do you have a cat? (Bạn có nuôi mèo không?)
Từ liên quan
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Kitten | Mèo con |
| Tomcat | Mèo đực |
| Queen | Mèo cái |
| Whiskers | Những cái râu mèo |
| Paw | Bàn chân mèo |
Phân biệt dễ nhầm
- Cat (mèo) vs Dog (chó): Cat là vật ăn thịt nhỏ gọn, độc lập; Dog là vật ăn thịt lớn, trung thành, thường sủa
- Cat (danh từ) vs Cat (tính từ): Trong "cat nap" (giấc ngủ ngắn), "cat" dùng như tính từ
Mẹo nhớ
Nhớ qua âm thanh "khó quên" /kæt/ — cái tiếng mèo kêu "meow" hay "mew" là cách dễ liên tưởng. Hoặc nhớ cách bú ngón tay của mèo khi con vật còn nhỏ.
FAQ
Q: "Cat" có những cách dùng khác ngoài động vật không? A: Có. "Cat" còn có nghĩa khác:
- Catapult (máy phóng, trong quân sự cổ đại)
- Cat scan (chụp CT)
- Slang: "cat" có thể chỉ một người phong cách, lạnh lùng
Q: Số nhiều của "cat" là gì? A: Cats (ví dụ: Three cats are playing in the garden. — Ba chú mèo đang chơi trong khu vườn.)