cautious (cẩn thận) và rash (chứng phát ban) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| cautious | rash | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cẩn thận | chứng phát ban |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
cautious — cẩn thận
careful to avoid potential problems or dangers; wary and prudent in decision-making
- The doctor was cautious about prescribing new medication without further tests. — Bác sĩ rất thận trọng trước khi kê đơn thuốc mới mà không có thêm xét nghiệm. → Học chi tiết từ cautious
rash — chứng phát ban
Từ rash thường dùng với nghĩa chứng phát ban.
- ... rash ... — Ví dụ với rash. → Học chi tiết từ rash
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng cautious | Dùng rash |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cẩn thận | chứng phát ban |
| Gợi ý | Chọn cautious khi muốn nhấn sắc thái "cẩn thận". | Chọn rash khi muốn nhấn "chứng phát ban". |
Câu hỏi thường gặp
cautious hay rash? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cautious · /tu-dien/rash.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt