eword.vn </> .md

Cautious nghĩa là gì?

Cautious nghĩa là cẩn thận

UK /ˈkɔːʃəs/ · US /ˈkɔːʃəs/

adjectiveTrung cấp (B1)

Cautious nghĩa là cẩn thận. Phát âm IPA: /ˈkɔːʃəs/.

Collocations — cụm đi với cautious

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Cautious diễn tả thái độ hoặc hành động được thực hiện với sự cân nhắc cẩn thận, nhằm tránh rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực. Từ này không chỉ nói về sợ hãi, mà còn phản ánh sự suy xét, khôn ngoan.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Cautious Cân nhắc kỹ lưỡng, lựa chọn an toàn a cautious investor
Careful Tổng quát hơn, chú ý chi tiết be careful with that glass
Wary Đề phòng, nghi ngờ wary of strangers
Timid Nhút nhát, sợ sệt a timid person

Sử dụng phổ biến

1. Trong bối cảnh kinh doanh/tài chính

  • cautious optimism — lạc quan dè dặt
  • a cautious stance on inflation — lập trường thận trọng về lạm phát

2. Y tế & khoa học

  • Các chuyên gia thường "take a cautious approach" để đảm bảo an toàn

3. Tính cách con người

  • She's naturally cautious — Cô ấy ưa bảo thận tự nhiên

Mẹo nhớ

CAUTIONCAUTIOUS: "Caution" là danh từ (cảnh báo), "cautious" là tính từ (mang tinh thần cảnh báo). Hãy nhớ: người cautious là người có caution trong tâm trí.

FAQ

Q: "Cautious" có mang tính tiêu cực? A: Không nhất thiết. Nó có thể tích cực (suy xét kỹ) hoặc hơi tiêu cực (quá thận trọng). Ngữ cảnh quyết định.

Q: Sự khác biệt giữa "cautious" và "worried"? A: "Worried" là cảm xúc (lo lắng), "cautious" là thái độ/hành động (thận trọng).

Q: Có từ phó từ hay danh từ? A: Phó từ: cautiously (She cautiously opened the door) | Danh từ: caution (Exercise caution!)

Câu hỏi thường gặp

cautious nghĩa là gì?

cẩn thận

cautious trong tiếng Việt là gì?

cẩn thận

What does "cautious" mean?

careful to avoid potential problems or dangers; wary and prudent in decision-making

Ví dụ câu với cautious?

The doctor was cautious about prescribing new medication without further tests. — Bác sĩ rất thận trọng trước khi kê đơn thuốc mới mà không có thêm xét nghiệm.

Ví dụ câu với cautious?

She took a cautious approach to investing her savings. — Cô ấy tiếp cận một cách thận trọng với việc đầu tư tiết kiệm của mình.