Định nghĩa chi tiết
Cautious diễn tả thái độ hoặc hành động được thực hiện với sự cân nhắc cẩn thận, nhằm tránh rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực. Từ này không chỉ nói về sợ hãi, mà còn phản ánh sự suy xét, khôn ngoan.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cautious | Cân nhắc kỹ lưỡng, lựa chọn an toàn | a cautious investor |
| Careful | Tổng quát hơn, chú ý chi tiết | be careful with that glass |
| Wary | Đề phòng, nghi ngờ | wary of strangers |
| Timid | Nhút nhát, sợ sệt | a timid person |
Sử dụng phổ biến
1. Trong bối cảnh kinh doanh/tài chính
- cautious optimism — lạc quan dè dặt
- a cautious stance on inflation — lập trường thận trọng về lạm phát
2. Y tế & khoa học
- Các chuyên gia thường "take a cautious approach" để đảm bảo an toàn
3. Tính cách con người
- She's naturally cautious — Cô ấy ưa bảo thận tự nhiên
Mẹo nhớ
CAUTION → CAUTIOUS: "Caution" là danh từ (cảnh báo), "cautious" là tính từ (mang tinh thần cảnh báo). Hãy nhớ: người cautious là người có caution trong tâm trí.
FAQ
Q: "Cautious" có mang tính tiêu cực? A: Không nhất thiết. Nó có thể tích cực (suy xét kỹ) hoặc hơi tiêu cực (quá thận trọng). Ngữ cảnh quyết định.
Q: Sự khác biệt giữa "cautious" và "worried"? A: "Worried" là cảm xúc (lo lắng), "cautious" là thái độ/hành động (thận trọng).
Q: Có từ phó từ hay danh từ? A: Phó từ: cautiously (She cautiously opened the door) | Danh từ: caution (Exercise caution!)