give (cho) và cede (nhượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| give | cede | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cho | nhượng |
give — cho
The amount of bending that something undergoes when a force is applied to it; a tendency to yield under pressure; resilence.
- There is no give in his dogmatic religious beliefs. — cho → Học chi tiết từ give
cede — nhượng
Từ cede thường dùng với nghĩa nhượng.
- ... cede ... — Ví dụ với cede. → Học chi tiết từ cede
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng give | Dùng cede |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cho | nhượng |
| Gợi ý | Chọn give khi muốn nhấn sắc thái "cho". | Chọn cede khi muốn nhấn "nhượng". |
Câu hỏi thường gặp
give hay cede? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/give · /tu-dien/cede.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt