eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Cede nghĩa là gì?

Cede nghĩa là nhượng

verb

Phát âm: /si:d/

cede — nhượng, nhường lại.

ngoại động từ

  • nhượng, nhường lại (quyền hạn, đất đai...)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).