celebrate (kỷ niệm) và mark (đồng Mác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| celebrate | mark | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kỷ niệm | đồng Mác |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
celebrate — kỷ niệm
to mark a special occasion with festivities or special actions; to publicly praise or honor something or someone
- We celebrated our wedding anniversary with a romantic dinner at our favorite restaurant. — Chúng tôi kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tối lãng mạn tại nhà hàng yêu thích. → Học chi tiết từ celebrate
mark — đồng Mác
(heading) Boundary, land within a boundary.
- to mark a box or bale of merchandise — đồng Mác → Học chi tiết từ mark
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng celebrate | Dùng mark |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kỷ niệm | đồng Mác |
| Gợi ý | Chọn celebrate khi muốn nhấn sắc thái "kỷ niệm". | Chọn mark khi muốn nhấn "đồng Mác". |
Câu hỏi thường gặp
celebrate hay mark? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/celebrate · /tu-dien/mark.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt