core (lõi) và center (centre) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| core | center | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lõi | centre |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
core — lõi
the central or most important part of something; the hard central part of a fruit containing seeds
- The core of the problem is lack of communication. — Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp. → Học chi tiết từ core
center — centre
The point in the interior of a circle that is equidistant from all points on the circumference.
- shopping center, convention center, civic center, garment center, Lincoln Center for the Performing Arts, Rockefeller Center — centre → Học chi tiết từ center
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng core | Dùng center |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lõi | centre |
| Gợi ý | Chọn core khi muốn nhấn sắc thái "lõi". | Chọn center khi muốn nhấn "centre". |
Câu hỏi thường gặp
core hay center? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/core · /tu-dien/center.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt