concentrate (tập trung) và centre (điểm giữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| concentrate | centre | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tập trung | điểm giữa |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
concentrate — tập trung
(verb) to focus all your attention or effort on something; (noun) a substance made by removing water or other diluting substances from a liquid or paste
- I need to concentrate on my studies for the upcoming exam. — Tôi cần tập trung vào việc học chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới. → Học chi tiết từ concentrate
centre — điểm giữa
The point in the interior of a circle that is equidistant from all points on the circumference.
- shopping center, convention center, civic center, garment center, Lincoln Center for the Performing Arts, Rockefeller Center — điểm giữa → Học chi tiết từ centre
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng concentrate | Dùng centre |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tập trung | điểm giữa |
| Gợi ý | Chọn concentrate khi muốn nhấn sắc thái "tập trung". | Chọn centre khi muốn nhấn "điểm giữa". |
Câu hỏi thường gặp
concentrate hay centre? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/concentrate · /tu-dien/centre.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt