focus (tập trung) và centre (điểm giữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| focus | centre | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tập trung | điểm giữa |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
focus — tập trung
the center of interest or activity; to concentrate attention or effort on something specific
- We need to focus on improving our customer service. — Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng. → Học chi tiết từ focus
centre — điểm giữa
The point in the interior of a circle that is equidistant from all points on the circumference.
- shopping center, convention center, civic center, garment center, Lincoln Center for the Performing Arts, Rockefeller Center — điểm giữa → Học chi tiết từ centre
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng focus | Dùng centre |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tập trung | điểm giữa |
| Gợi ý | Chọn focus khi muốn nhấn sắc thái "tập trung". | Chọn centre khi muốn nhấn "điểm giữa". |
Câu hỏi thường gặp
focus hay centre? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/focus · /tu-dien/centre.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt