centre (điểm giữa) và periphery (chu vi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| centre | periphery | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điểm giữa | chu vi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
centre — điểm giữa
The point in the interior of a circle that is equidistant from all points on the circumference.
- shopping center, convention center, civic center, garment center, Lincoln Center for the Performing Arts, Rockefeller Center — điểm giữa → Học chi tiết từ centre
periphery — chu vi
Từ periphery thường dùng với nghĩa chu vi.
- ... periphery ... — Ví dụ với periphery. → Học chi tiết từ periphery
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng centre | Dùng periphery |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điểm giữa | chu vi |
| Gợi ý | Chọn centre khi muốn nhấn sắc thái "điểm giữa". | Chọn periphery khi muốn nhấn "chu vi". |
Câu hỏi thường gặp
centre hay periphery? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/centre · /tu-dien/periphery.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt