notion (ý tưởng) và certainty (điều chắc chắn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| notion | certainty | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ý tưởng | điều chắc chắn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
notion — ý tưởng
A conception of or belief about something; an impulsive or whimsical idea; a general understanding or vague impression of something.
- She had a vague notion that something was wrong, but couldn't quite put her finger on it. — Cô ấy có một ý tưởng mơ hồ rằng có cái gì đó không ổn, nhưng không thể nói rõ được. → Học chi tiết từ notion
certainty — điều chắc chắn
Từ certainty thường dùng với nghĩa điều chắc chắn.
- ... certainty ... — Ví dụ với certainty. → Học chi tiết từ certainty
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng notion | Dùng certainty |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ý tưởng | điều chắc chắn |
| Gợi ý | Chọn notion khi muốn nhấn sắc thái "ý tưởng". | Chọn certainty khi muốn nhấn "điều chắc chắn". |
Câu hỏi thường gặp
notion hay certainty? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/notion · /tu-dien/certainty.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt