eword.vn </> .md

Phân biệt potential và certainty

potential (tiềm năng) và certainty (điều chắc chắn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

potential certainty
Nghĩa tiếng Việt tiềm năng điều chắc chắn
Trình độ (CEFR) B1

potential — tiềm năng

The possibility or capacity of something to develop or achieve success in the future; the latent qualities or abilities that may or could be developed.

  • She has great potential as a musician, but needs more practice. — Cô ấy có tiềm năng lớn làm nhạc sĩ, nhưng cần luyện tập nhiều hơn. → Học chi tiết từ potential

certainty — điều chắc chắn

Từ certainty thường dùng với nghĩa điều chắc chắn.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng potential Dùng certainty
Nghĩa cốt lõi tiềm năng điều chắc chắn
Gợi ý Chọn potential khi muốn nhấn sắc thái "tiềm năng". Chọn certainty khi muốn nhấn "điều chắc chắn".

Câu hỏi thường gặp

potential hay certainty? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/potential · /tu-dien/certainty.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt