champion (người chiến thắng) và challenger (người thách) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| champion | challenger | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | người chiến thắng | người thách |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
champion — người chiến thắng
a person who has won a competition or is acknowledged as the best in their field; a person who fights or argues for a cause or belief
- She became the tennis champion after winning three Grand Slam tournaments. — Cô ấy trở thành nhà vô địch quần vợt sau khi thắng ba giải Grand Slam. → Học chi tiết từ champion
challenger — người thách
Từ challenger thường dùng với nghĩa người thách.
- ... challenger ... — Ví dụ với challenger. → Học chi tiết từ challenger
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng champion | Dùng challenger |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | người chiến thắng | người thách |
| Gợi ý | Chọn champion khi muốn nhấn sắc thái "người chiến thắng". | Chọn challenger khi muốn nhấn "người thách". |
Câu hỏi thường gặp
champion hay challenger? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/champion · /tu-dien/challenger.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt