champion (người chiến thắng) và opponent (phản đối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| champion | opponent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | người chiến thắng | phản đối |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
champion — người chiến thắng
a person who has won a competition or is acknowledged as the best in their field; a person who fights or argues for a cause or belief
- She became the tennis champion after winning three Grand Slam tournaments. — Cô ấy trở thành nhà vô địch quần vợt sau khi thắng ba giải Grand Slam. → Học chi tiết từ champion
opponent — phản đối
One who opposes another; one who works or takes a position against someone or something; one who attempts to stop the progress of someone or something.
- During the crackdown, many opponents of the regime were arrested. — phản đối → Học chi tiết từ opponent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng champion | Dùng opponent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | người chiến thắng | phản đối |
| Gợi ý | Chọn champion khi muốn nhấn sắc thái "người chiến thắng". | Chọn opponent khi muốn nhấn "phản đối". |
Câu hỏi thường gặp
champion hay opponent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/champion · /tu-dien/opponent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt