design (thiết kế) và chance (sự may rủi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| design | chance | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thiết kế | sự may rủi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
design — thiết kế
a plan or drawing produced to show the look and function of something before it is made; to create or plan something with a specific purpose
- The architect presented the design for the new office building. — Kiến trúc sư đã trình bày thiết kế cho tòa nhà văn phòng mới. → Học chi tiết từ design
chance — sự may rủi
An opportunity or possibility.
- We had the chance to meet the president last week. — sự may rủi → Học chi tiết từ chance
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng design | Dùng chance |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thiết kế | sự may rủi |
| Gợi ý | Chọn design khi muốn nhấn sắc thái "thiết kế". | Chọn chance khi muốn nhấn "sự may rủi". |
Câu hỏi thường gặp
design hay chance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/design · /tu-dien/chance.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt