chance (sự may rủi) và encounter (gặp gỡ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| chance | encounter | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự may rủi | gặp gỡ |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
chance — sự may rủi
An opportunity or possibility.
- We had the chance to meet the president last week. — sự may rủi → Học chi tiết từ chance
encounter — gặp gỡ
to meet someone unexpectedly; to face or deal with something difficult or unexpected
- I encountered my old friend at the supermarket yesterday. — Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ tại siêu thị hôm qua. → Học chi tiết từ encounter
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng chance | Dùng encounter |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự may rủi | gặp gỡ |
| Gợi ý | Chọn chance khi muốn nhấn sắc thái "sự may rủi". | Chọn encounter khi muốn nhấn "gặp gỡ". |
Câu hỏi thường gặp
chance hay encounter? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/chance · /tu-dien/encounter.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt