Phân biệt cách dùng
Encounter (verb)
Ý 1: Gặp gỡ tình cờ (unexpected meeting)
- Mang tính bất ngờ, không lên kế hoạch
- I encountered an old classmate on the street. (Tôi tình cờ gặp một người cùng lớp trên đường phố.)
Ý 2: Đối mặt/đương đầu (face a difficulty)
- Thường dùng với các vấn đề, thách thức
- The team encountered budget constraints. (Đội gặp phải những hạn chế về ngân sách.)
Encounter (noun)
- Một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện đáng nhớ
- The first encounter with the new manager went well. (Cuộc gặp đầu tiên với người quản lý mới diễn ra tốt đẹp.)
- a close encounter = gặp gỡ gần gũi, suýt chút nữa xảy ra sự cố
Phân biệt với từ tương tự
| Từ | Điểm khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| Meet | Cụ thể hơn, có thể lên kế hoạch hoặc tình cờ | I'll meet you at 3pm. |
| Run into | Bất ngờ, thân mật hơn (giáng ngôn) | I ran into Sarah at the mall. |
| Face | Nhấn mạnh hành động đương đầu/chịu đựng | Face your fears. |
| Come across | Phát hiện bất ngờ, dùng với vật/ý tưởng | I came across an old photo. |
Mẹo nhớ
EN-COUNTER: Từ gốc là "en-" (vào) + "counter" (đối diện) → ý tưởng của sự đối đầu hoặc gặp mặt đột ngột.
Thành ngữ thường dùng
- Close encounter = gặp gỡ gần gũi (đặc biệt trong ngữ cảnh "suýt gặp tai nạn" hoặc UFO)
- Encounter resistance = gặp phải sự phản đối
- Encounter difficulties = gặp khó khăn
Lưu ý ngữ pháp
- Động từ encounter là không bắt buộc tân ngữ object: What problems did you encounter?
- Thường ở dạng quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành: I have encountered this issue before. (Tôi đã gặp vấn đề này trước đây.)