eword.vn </> .md

Encounter nghĩa là gì?

Encounter nghĩa là gặp gỡ

UK ɪnˈkaʊntər · US ɪnˈkaʊntər

verbnounTrung cấp (B1)

Encounter nghĩa là gặp gỡ. Phát âm IPA: ɪnˈkaʊntər.

Collocations — cụm đi với encounter

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt cách dùng

Encounter (verb)

Ý 1: Gặp gỡ tình cờ (unexpected meeting)

  • Mang tính bất ngờ, không lên kế hoạch
  • I encountered an old classmate on the street. (Tôi tình cờ gặp một người cùng lớp trên đường phố.)

Ý 2: Đối mặt/đương đầu (face a difficulty)

  • Thường dùng với các vấn đề, thách thức
  • The team encountered budget constraints. (Đội gặp phải những hạn chế về ngân sách.)

Encounter (noun)

  • Một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện đáng nhớ
  • The first encounter with the new manager went well. (Cuộc gặp đầu tiên với người quản lý mới diễn ra tốt đẹp.)
  • a close encounter = gặp gỡ gần gũi, suýt chút nữa xảy ra sự cố

Phân biệt với từ tương tự

Từ Điểm khác Ví dụ
Meet Cụ thể hơn, có thể lên kế hoạch hoặc tình cờ I'll meet you at 3pm.
Run into Bất ngờ, thân mật hơn (giáng ngôn) I ran into Sarah at the mall.
Face Nhấn mạnh hành động đương đầu/chịu đựng Face your fears.
Come across Phát hiện bất ngờ, dùng với vật/ý tưởng I came across an old photo.

Mẹo nhớ

EN-COUNTER: Từ gốc là "en-" (vào) + "counter" (đối diện) → ý tưởng của sự đối đầu hoặc gặp mặt đột ngột.

Thành ngữ thường dùng

  • Close encounter = gặp gỡ gần gũi (đặc biệt trong ngữ cảnh "suýt gặp tai nạn" hoặc UFO)
  • Encounter resistance = gặp phải sự phản đối
  • Encounter difficulties = gặp khó khăn

Lưu ý ngữ pháp

  • Động từ encounterkhông bắt buộc tân ngữ object: What problems did you encounter?
  • Thường ở dạng quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành: I have encountered this issue before. (Tôi đã gặp vấn đề này trước đây.)

Câu hỏi thường gặp

encounter nghĩa là gì?

gặp gỡ

encounter trong tiếng Việt là gì?

gặp gỡ

What does "encounter" mean?

to meet someone unexpectedly; to face or deal with something difficult or unexpected

Ví dụ câu với encounter?

I encountered my old friend at the supermarket yesterday. — Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ tại siêu thị hôm qua.

Ví dụ câu với encounter?

During the research, they encountered several technical problems that delayed the project. — Trong quá trình nghiên cứu, họ đã đối mặt với nhiều vấn đề kỹ thuật làm trì hoãn dự án.