chance (sự may rủi) và fortune (tài sản lớn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| chance | fortune | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự may rủi | tài sản lớn |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
chance — sự may rủi
An opportunity or possibility.
- We had the chance to meet the president last week. — sự may rủi → Học chi tiết từ chance
fortune — tài sản lớn
a large amount of money or assets; luck or chance affecting one's life; destiny or fate
- He inherited a great fortune from his grandfather. — Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn từ ông của mình. → Học chi tiết từ fortune
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng chance | Dùng fortune |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự may rủi | tài sản lớn |
| Gợi ý | Chọn chance khi muốn nhấn sắc thái "sự may rủi". | Chọn fortune khi muốn nhấn "tài sản lớn". |
Câu hỏi thường gặp
chance hay fortune? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/chance · /tu-dien/fortune.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt