person (con người) và character (tính nết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| person | character | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | con người | tính nết |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
person — con người
a human being, considered as an individual
- She is a kind person who always helps others. — Cô ấy là một người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác. → Học chi tiết từ person
character — tính nết
A being involved in the action of a story.
- A single locus governing the petal colour character was detected on the linkage group A2. — tính nết → Học chi tiết từ character
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng person | Dùng character |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | con người | tính nết |
| Gợi ý | Chọn person khi muốn nhấn sắc thái "con người". | Chọn character khi muốn nhấn "tính nết". |
Câu hỏi thường gặp
person hay character? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/person · /tu-dien/character.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt