Nghĩa chính
Person là danh từ đếm được chỉ một con người hoặc một cá nhân được xem xét như một thể riêng biệt.
Cách dùng
Số ít: one person (một người)
Số nhiều: people hoặc persons (những người)
- People là cách dùng phổ biến hơn
- Persons chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý (ví dụ: "Missing persons report" - Báo cáo những người mất tích)
In person: gặp trực tiếp, mặt đối mặt
- I'd like to speak to the manager in person. - Tôi muốn nói chuyện với quản lý trực tiếp.
Per person: mỗi người (dùng trong giá cả, chi phí)
- The ticket costs $50 per person. - Vé giá 50 đô la một người.
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| person (số ít) | một con người |
| people (số nhiều) | nhiều người (từ này vừa là danh từ vừa thay thế "persons") |
| persons (số nhiều) | nhiều người (chính thức, pháp lý, ít dùng) |
| human | một sinh vật có tính nhân loại (rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ loài) |
| individual | một cá nhân (nhấn mạnh tính độc lập, riêng biệt) |
Mẹo nhớ
- Person = Per + son? Không! Đừng phân tích như vậy. Lịch sử từ: từ Latin "persōna" (mặt nạ của diễn viên, sau đó chỉ con người).
- Nhớ: ONE person → MANY people (không dùng "many persons" trong giao tiếp thường ngày)
- Cụm từ "in person" = "trực tiếp" (khác với điện thoại, email, video call)
FAQ
Q: "Person" và "people" khác nhau như thế nào?
- Person là số ít: That person is tall.
- People là số nhiều: Those people are tall. (không nói "those persons")
Q: Khi nào dùng "persons"?
- Trong văn bản chính thức hoặc pháp lý:
- Missing persons - Những người mất tích
- Certain persons are not allowed - Một số người không được phép (lối viết cứng nhắc, hiếm)
Q: "Per person" và "a person" khác gì?
- A person = một người (bất định, chưa biết ai)
- Per person = mỗi người (tính giá cả, chi phí cho từng cá nhân)