reputation (danh tiếng) và character (tính nết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reputation | character | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | danh tiếng | tính nết |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
reputation — danh tiếng
the general opinion or judgment that people have about someone or something based on their past actions or character
- She has built a solid reputation as a reliable and hardworking doctor. — Cô ấy đã xây dựng được uy tín như một bác sĩ đáng tin cậy và siêng năng. → Học chi tiết từ reputation
character — tính nết
A being involved in the action of a story.
- A single locus governing the petal colour character was detected on the linkage group A2. — tính nết → Học chi tiết từ character
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reputation | Dùng character |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | danh tiếng | tính nết |
| Gợi ý | Chọn reputation khi muốn nhấn sắc thái "danh tiếng". | Chọn character khi muốn nhấn "tính nết". |
Câu hỏi thường gặp
reputation hay character? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reputation · /tu-dien/character.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt