define (định nghĩa) và characterize (biểu thị đặc điểm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| define | characterize | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | định nghĩa | biểu thị đặc điểm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
define — định nghĩa
to state or describe exactly what something is, especially by saying what its most important characteristics or limits are
- The dictionary defines 'courage' as the ability to face fear without backing down. — Từ điển định nghĩa 'can đảm' là khả năng đối mặt với sợ hãi mà không lùi bước. → Học chi tiết từ define
characterize — biểu thị đặc điểm
Từ characterize thường dùng với nghĩa biểu thị đặc điểm.
- ... characterize ... — Ví dụ với characterize. → Học chi tiết từ characterize
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng define | Dùng characterize |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | định nghĩa | biểu thị đặc điểm |
| Gợi ý | Chọn define khi muốn nhấn sắc thái "định nghĩa". | Chọn characterize khi muốn nhấn "biểu thị đặc điểm". |
Câu hỏi thường gặp
define hay characterize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/define · /tu-dien/characterize.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt