Định Nghĩa Chi Tiết
Define (động từ) có ba cách dùng chính:
1. Nêu định nghĩa từ/khái niệm
Cách dùng phổ biến nhất — giải thích ý nghĩa của một từ hoặc khái niệm.
- The textbook defines photosynthesis as the process by which plants convert sunlight into chemical energy. (Sách giáo khoa định nghĩa quang hợp là quá trình mà thực vật chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng hóa học.)
2. Xác định ranh giới/giới hạn
Chỉ rõ phạm vi, ranh giới, hoặc đặc điểm của điều gì đó.
- The job description defines your responsibilities clearly. (Mô tả công việc xác định rõ ràng trách nhiệm của bạn.)
- The river defines the border between the two provinces. (Con sông xác định ranh giới giữa hai tỉnh.)
3. Tạo hình, đặc trưng hoá
Dùng trong bối cảnh tính cách, đặc điểm, hay ảnh hưởng hình thành.
- What defines a good leader? (Điều gì tạo nên một nhà lãnh đạo tốt?)
- Her passion for teaching defines her entire career. (Đam mê giáo dục định hình toàn bộ sự nghiệp của cô ấy.)
Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| define | Nêu định nghĩa chính xác, xác định ranh giới | Define the term before using it. |
| describe | Tả lại chi tiết, vẽ bức tranh toàn cảnh | She described the scene vividly. |
| explain | Làm rõ lý do, cách thức hoạt động | Explain why you're late. |
| characterize | Tả đặc tính, tính chất của ai/cái gì | The film is characterized by dark humor. |
Mẹo Nhớ
- Define = "De-" + "Fine" → Làm cho điều gì đó "fine" (tốt, rõ ràng, chi tiết) bằng cách loại bỏ ("de-") sự mập mờ.
- Luôn kèm theo who/what/how (định nghĩa cái gì hoặc như thế nào).
Các Dạng Liên Quan
- defined (tính từ): rõ ràng, xác định (
well-defined goals= mục tiêu xác định rõ ràng) - definition (danh từ): định nghĩa
- undefined (tính từ): không xác định, mập mờ
- definitely (trạng từ): chắc chắn (từ "definite", không phải từ "define")
FAQ
Q: Có khác biệt giữa "define" và "defined" không? A: Có. "Define" là động từ (hành động), "defined" là tính từ (trạng thái).
- I need to define my goals. (Tôi cần xác định mục tiêu.)
- I have clearly defined goals. (Tôi có những mục tiêu rõ ràng.)
Q: "Define" có thể dùng cho người được không? A: Có, nhưng ý nghĩa sẽ là "tạo hình" hoặc "đặc trưng hoá".
- Her bravery defined her as a hero. (Sự can đảm của cô ấy định hình cô ấy như một anh hùng.)