eword.vn </> .md

Phân biệt price và charge

price (giá cả) và charge (vật mang) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

price charge
Nghĩa tiếng Việt giá cả vật mang
Trình độ (CEFR) A1 B1

price — giá cả

the amount of money that must be paid to buy something; to decide what the price of something should be

  • The price of this dress is too high for my budget. — Giá của chiếc váy này quá cao so với ngân sách của tôi. → Học chi tiết từ price

charge — vật mang

The amount of money levied for a service.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng price Dùng charge
Nghĩa cốt lõi giá cả vật mang
Gợi ý Chọn price khi muốn nhấn sắc thái "giá cả". Chọn charge khi muốn nhấn "vật mang".

Câu hỏi thường gặp

price hay charge? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/price · /tu-dien/charge.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt