high (cao) và cheap (rẻ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| high | cheap | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cao | rẻ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
high — cao
extending far upward; of great vertical extent; at, to, or by a considerable height; (of sound, note, etc.) having frequencies in the upper part of the range
- The building is 50 meters high. — Tòa nhà cao 50 mét. → Học chi tiết từ high
cheap — rẻ
Trade; traffic; chaffer; chaffering.
- the cheap trick of hiding deadly lava under pushable blocks — rẻ → Học chi tiết từ cheap
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng high | Dùng cheap |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cao | rẻ |
| Gợi ý | Chọn high khi muốn nhấn sắc thái "cao". | Chọn cheap khi muốn nhấn "rẻ". |
Câu hỏi thường gặp
high hay cheap? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/high · /tu-dien/cheap.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt