eword.vn </> .md

Phân biệt contain và check

contain (chứa) và check (cheque) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

contain check
Nghĩa tiếng Việt chứa cheque
Trình độ (CEFR) A1 A1

contain — chứa

to have or hold something inside; to include or comprise; to restrain or keep under control

check — cheque

A situation in which the king is directly threatened by an opposing piece.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng contain Dùng check
Nghĩa cốt lõi chứa cheque
Gợi ý Chọn contain khi muốn nhấn sắc thái "chứa". Chọn check khi muốn nhấn "cheque".

Câu hỏi thường gặp

contain hay check? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/contain · /tu-dien/check.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt