eword.vn </> .md

Phân biệt verify và check

verify (xác minh) và check (cheque) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

verify check
Nghĩa tiếng Việt xác minh cheque
Trình độ (CEFR) B1 A1

verify — xác minh

to check or confirm that something is true, accurate, or genuine by examining evidence or conducting tests

  • Please verify your email address by clicking the link we sent you. — Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn bằng cách nhấp vào liên kết chúng tôi đã gửi. → Học chi tiết từ verify

check — cheque

A situation in which the king is directly threatened by an opposing piece.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng verify Dùng check
Nghĩa cốt lõi xác minh cheque
Gợi ý Chọn verify khi muốn nhấn sắc thái "xác minh". Chọn check khi muốn nhấn "cheque".

Câu hỏi thường gặp

verify hay check? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/verify · /tu-dien/check.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt