eword.vn </> .md

Phân biệt primary và chief

primary (chính) và chief (thủ lĩnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

primary chief
Nghĩa tiếng Việt chính thủ lĩnh
Trình độ (CEFR) A2 B2

primary — chính

of first importance; principal | relating to education for children aged 5–11 years

  • The primary reason for the delay was bad weather. — Lý do chính của sự chậm trễ là thời tiết xấu. → Học chi tiết từ primary

chief — thủ lĩnh

A leader or head of a group of people, organisation, etc.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng primary Dùng chief
Nghĩa cốt lõi chính thủ lĩnh
Gợi ý Chọn primary khi muốn nhấn sắc thái "chính". Chọn chief khi muốn nhấn "thủ lĩnh".

Câu hỏi thường gặp

primary hay chief? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/primary · /tu-dien/chief.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt